mảnh vụn

mảnh vụn

Cậu bé nhặt những mảnh vụn thủy tinh trên sàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh nhỏ, vụn vặt của vật liệu rắn: "mảnh vụn" chỉ những phần nhỏ, rời rạc, không còn nguyên vẹn, vỡ ra từ một vật thể lớn hơn.
    • Phần còn sót lại, không giá trị: "mảnh vụn" cũng được dùng để nói về những thứ nhỏ bé, vụn vặt, thường không còn hữu ích hoặc bị bỏ đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau cơn bão, trên mặt đất đầy những mảnh vụn của ngói kính. (Những mảnh nhỏ vỡ ra từ ngói kính nằm rải rác trên mặt đất.)
    • Anh ấy quét sạch mảnh vụn gỗ trên sàn xưởng. (Anh ấy dọn dẹp những mảnh gỗ nhỏ vụn vặt trên sàn.)
    • ấy nhặt từng mảnh vụn giấy vương vãi trên bàn. ( ấy thu gom những mảnh giấy nhỏ rơi rớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mảnh vụn văn hóa": những yếu tố nhỏ, rời rạc còn sót lại của một nền văn hóa.

    • Các nhà khảo cổ tìm thấy mảnh vụn văn hóa từ thời cổ đại. (Họ phát hiện những dấu tích nhỏ, rời rạc của nền văn hóa xưa.)
  • "mảnh vụn ký ức": những ký ức không liên tục, rời rạc.

    • Người già thường chỉ nhớ được những mảnh vụn ký ức thời trẻ. (Họ chỉ hồi tưởng lại những ký ức vụn vặt, không đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mảnh (danh từ): phần nhỏ tách ra từ vật thể.

    • Mảnh thủy tinh sắc nhọn có thể gây thương tích. (Phần nhỏ của thủy tinh vỡ rất nguy hiểm.)
  • Vụn (tính từ/danh từ): nhỏ, rời rạc hoặc phần nhỏ còn lại.

    • Vụn bánh mì rơi đầy trên bàn. (Những miếng bánh mì nhỏ rơi vãi.)
  • Mảnh vỡ (danh từ): phần vỡ ra từ vật liệu, thường lớn hơn "mảnh vụn".

    • Mảnh vỡ của chiếc bình gốm nằm rải rác dưới sàn. (Những phần vỡ lớn hơn của bình gốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mảnh nhỏ: phần nhỏ của vật thể.
  • Vụn vặt: những thứ nhỏ bé, không quan trọng.
  • Rác rưởi: đồ bỏ đi, không còn giá trị (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Nhặt nhạnh mảnh vụn: thu gom những thứ nhỏ nhặt, vụn vặt.
    • Người nghèo phải nhặt nhạnh mảnh vụn để sống qua ngày. (Họ phải tận dụng mọi thứ nhỏ bé, vụn vặt để tồn tại.)